bình dã

bình dã

Phong cách ẩm thực bình dã rất được yêu thích ở vùng nông thôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồng bằng, cánh đồng rộng lớn: "bình " chỉ vùng đất bằng phẳng, rộng lớn, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Nơi thôn dã, chốn quê: "bình " còn mang nghĩa chỉ vùng quê, nơi sinh sống của người dân lao động, đối lập với chốn thành thị.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Thuộc về đồng bằng, thôn dã: Dùng để mô tả đặc điểm của vùng đất hoặc lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sốngnơi bình , ông ấy cảm thấy thanh thản. (Sốngvùng đồng bằng, ông ấy thấy lòng nhẹ nhàng.)
    • Cảnh sắc bình thật nên thơ. (Cảnh sắc đồng quê thật đẹp gợi cảm xúc.)
  • Tính từ:

    • Cuộc sống bình giúp con người gần gũi với thiên nhiên. (Lối sống thôn dã mang lại sự gắn kết với tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chốn bình ": nơi đồng quê, xa rời phồn hoa đô thị.

    • Chốn bình yên nơi lý tưởng để nghỉ ngơi. (Vùng quê yên tĩnh điểm đến tốt cho sự thư giãn.)
  • "bình chi khách" (văn cổ): người sốngđồng bằng, người dân thôn dã.

    • Bình chi khách thường chất phác, thật thà. (Người dân quê thường mộc mạc, chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): vùng đất hoang, nơi xa xôi.

    • ngoại: vùng ngoại ô, xa thành phố.
  • Bình nguyên (danh từ): đồng bằng rộng lớnđồng nghĩa với "bình ".

    • Bình nguyên mênh mông trải dài. (Đồng bằng rộng lớn kéo dài vô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng bằng: vùng đất bằng phẳng.
  • Thôn dã: vùng quê, nơi làng mạc.
  • Quê mùa: mang tính chất giản dị, mộc mạc của miền quê.
Thành ngữ liên quan
  • Bình hương thôn: làng quê yên bình.
    • Bình hương thôn nơi nuôi dưỡng tâm hồn. (Làng quê yên bình nơi chăm sóc tinh thần.)

Từ chứa "bình dã"